Skip to main content
Eurotrader — home

Chỉ báo kỹ thuật là gì?

Chỉ báo kỹ thuật là kết quả của các phép tính toán học dựa trên dữ liệu lịch sử về giá, khối lượng và lãi suất mở nhằm tóm tắt hành động giá thị trường, được các nhà giao dịch phát minh ra. Các chỉ báo này được sử dụng để phân tích các xu hướng trong quá khứ và hiện tại trên thị trường tài chính, cũng như cung cấp thông tin chi tiết về các biến động thị trường trong tương lai.

Các chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng kết hợp để đạt hiệu quả tối đa, vì các chỉ báo khác nhau có thể cung cấp một phân tích toàn diện hơn về thị trường.

Các điểm chính

Các chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng kết hợp để đạt hiệu quả tối đa, vì các chỉ báo khác nhau có thể cung cấp một phân tích toàn diện hơn về thị trường.

Các loại chỉ báo kỹ thuật là gì?

Việc hiểu rõ các loại chỉ báo kỹ thuật khác nhau là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt hơn. Biết nên sử dụng chỉ báo nào khi xem xét một tài sản có thể giúp có được cái nhìn tổng thể tốt hơn về hiệu suất và triển vọng tương lai của tài sản đó.

Dưới đây là danh sách các loại chỉ báo kỹ thuật khác nhau dành cho nhà đầu tư.

  • Dựa trên giá: Các chỉ báo dựa trên giá, chẳng hạn như đường trung bình động, sử dụng dữ liệu giá lịch sử để tạo tín hiệu. Loại chỉ báo kỹ thuật này có thể rất hữu ích trong việc xác định xu hướng và đánh giá động lượng.

  • Dựa trên động lượng: Các chỉ báo dựa trên động lượng dựa vào hiệu suất trong quá khứ của cổ phiếu để tạo tín hiệu. Loại chỉ báo này có thể hữu ích trong việc xác định các điều kiện quá mua hoặc quá bán. Các chỉ báo dựa trên động lượng phổ biến nhất bao gồm đường trung bình động và Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)

  • Dựa trên khối lượng: Các chỉ báo dựa trên khối lượng như Đường tích lũy phân phối (ADL) hoặc Đường trung bình động có trọng số khối lượng (VWMA), sử dụng khối lượng cổ phiếu được giao dịch để tạo tín hiệu. Loại chỉ báo này có thể hữu ích trong việc đánh giá tâm lý nhà đầu tư và cung cấp thông tin chi tiết về sức mạnh của một xu hướng cụ thể.

  • Dựa trên chỉ báo dao động: Các chỉ báo dựa trên dao động sử dụng toán học để tạo tín hiệu mua và bán. Loại chỉ báo này có thể hữu ích trong việc xác định các điểm đảo chiều tiềm năng của giá cổ phiếu. Việc tính toán xu hướng nhận định của giá cổ phiếu bằng cách sử dụng đường trung bình động hàm mũ 26 ngày và đường trung bình động hàm mũ 12 ngày, đường trung bình động hội tụ phân kỳ (MACD) là một ví dụ về chỉ báo dựa trên dao động.

  • Dựa trên tâm lý: Các chỉ báo dựa trên tâm lý sử dụng tin tức, mạng xã hội và các nguồn thông tin khác để tạo tín hiệu. Loại chỉ báo này có thể hữu ích trong việc đánh giá tâm lý nhà đầu tư.

Các chủ đề liên quan | Tiếp tục học hỏi cùng Eurotrader

Sau khi đọc bài viết này, bạn sẽ có tất cả kiến thức lý thuyết cần thiết về các chỉ báo kỹ thuật. Tuy nhiên, nếu bạn cần tìm hiểu cách thêm các chỉ báo này vào biểu đồ của mình, hãy xem các hướng dẫn về nền tảng giao dịch của chúng tôi bằng cách nhấp vào liên kết bên dưới!

Chỉ báo kỹ thuật là gì?

Các chỉ báo kỹ thuật đại diện cho một phép tính toán học dựa trên dữ liệu giá và/hoặc khối lượng lịch sử. Đây là một trong những công cụ phổ biến nhất được các nhà giao dịch sử dụng để tìm kiếm các cơ hội giao dịch có lợi nhuận.

Đường trung bình động (Moving Average): Đường trung bình động là một chỉ báo kỹ thuật phổ biến được sử dụng để xác định xu hướng bằng cách làm mượt dữ liệu giá. Nó được tính bằng cách lấy trung bình của một số lượng giá đóng cửa gần nhất nhất định và vẽ chúng thành một đường trên biểu đồ.

Chỉ số sức mạnh tương đối (Relative Strength Index): Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI) là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để đo lường sức mạnh của một xu hướng. Nó xem xét mức độ thay đổi giá gần đây để xác định xem một cổ phiếu đang ở trạng thái quá mua hay quá bán.

Dải Bollinger (Bollinger Bands): Dải Bollinger là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để tìm các mô hình giá. Chúng được vẽ cách đường trung bình động hai độ lệch chuẩn, tạo ra các dải trên và dưới. Khi giá phá vỡ các dải này, nó có thể báo hiệu một xu hướng sắp tới.

Chỉ báo dao động ngẫu nhiên (Stochastic Oscillator): Chỉ báo dao động ngẫu nhiên là một chỉ báo được sử dụng để xác định các điều kiện quá mua và quá bán trên thị trường bằng cách so sánh giá đóng cửa gần nhất với một phạm vi giá trong quá khứ. Nó được tính bằng cách so sánh giá đóng cửa hiện tại với mức cao và thấp của các giai đoạn trước.

Parabolic SAR: Parabolic SAR là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để xác định hướng xu hướng và xác định các điểm đảo chiều tiềm năng. Nó vẽ các điểm dọc theo biểu đồ, thể hiện giá và thời gian của các điểm đảo chiều xu hướng tiềm năng.

Động lượng (Momentum): Động lượng là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để đo lường tốc độ thay đổi của giá theo thời gian. Nó được tính bằng cách so sánh giá hiện tại với giá từ một giai đoạn được xác định trước.

Chỉ số định hướng trung bình (Average Directional Movement Index): Chỉ số định hướng trung bình (ADX) là một chỉ báo được sử dụng để xác định xem thị trường có đang trong xu hướng hay không. Nó đo lường sức mạnh của một xu hướng bằng cách tính toán sự khác biệt giữa hai đường trung bình động lũy thừa.

Mây Ichimoku (Ichimoku Cloud): Mây Ichimoku là một chỉ báo kỹ thuật được sử dụng để ước tính hướng xu hướng và động lượng của cổ phiếu. Nó bao gồm một số đường, bao gồm Tenkan-sen, Kijun-sen và Chikou Span.

Các chỉ báo kỹ thuật được sử dụng như thế nào?

Sử dụng các chỉ báo kỹ thuật trong giao dịch là một kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập và kinh nghiệm. Dưới đây là một số mẹo về cách sử dụng các chỉ báo kỹ thuật:

  • Tìm kiếm các tín hiệu giao dịch dưới dạng động lượng thị trường.

  • Tìm kiếm những thay đổi trong hướng di chuyển của giá.

  • Sử dụng các mô hình biểu đồ như hai đỉnh và hai đáy, vai đầu vai, và các mô hình tam giác.

  • Chú ý đến các mô hình và xu hướng lịch sử.

  • Phân tích khối lượng và lãi suất mở.

  • Xem xét sự phân kỳ và hội tụ.

  • Tận dụng các mức hỗ trợ và kháng cự.

Trade with

1

Register

2

Complete KYC

3

Start Trading