Skip to main content
Eurotrader — home

Dow là gì?

Dow, hay Dow Jones Industrial Average (DJIA), là một chỉ số theo giá theo dõi 30 trong số các công ty đại chúng lớn nhất tại Hoa Kỳ. Dow đã tồn tại hơn một thế kỷ và được công bố lần đầu vào ngày 26 tháng 5 năm 1896. Đây vẫn là một trong những thước đo tài chính được công nhận rộng rãi nhất trên thế giới, cung cấp một thước đo về sức khỏe tổng thể của nền kinh tế Hoa Kỳ. 

Là chỉ số chứng khoán lâu đời nhất của Hoa Kỳ, Dow không chỉ là thước đo hiệu suất của các công ty lớn tại Hoa Kỳ mà còn là sự phản ánh niềm tin của nhà đầu tư vào nền kinh tế lớn nhất thế giới. Các biến động của Dow có ảnh hưởng đáng kể đến thị trường toàn cầu và các công cụ liên quan. Chỉ số này được các nhà kinh tế và nhà đầu tư trên khắp thế giới theo dõi chặt chẽ, đóng vai trò là một trong những chỉ báo được giám sát kỹ lưỡng nhất về tâm lý thị trường.

Nhiều nhà giao dịch tìm hiểu Cách giao dịch chỉ số Dow Jones để tiếp cận các biến động của thị trường Hoa Kỳ mà không cần phải mua từng cổ phiếu riêng lẻ, thường thông qua các nền tảng hoặc nhà môi giới hiện đại.

Dow thường được sử dụng làm chuẩn so sánh cho các chỉ số khác, chẳng hạn như S&P 500 và NASDAQ. Mặc dù mỗi chỉ số có các phương pháp tính trọng số và danh mục cổ phiếu khác nhau, tất cả đều cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất tương đối của cổ phiếu Hoa Kỳ. Ngoài ra, khi Dow tăng hoặc giảm, chỉ số này thường phản ánh tâm lý thị trường chung, giúp nó có biệt danh là “thước đo thị trường toàn cầu.”

Các điểm chính

  • Dow Jones Industrial Average (DJIA) theo dõi 30 công ty lớn của Hoa Kỳ.
  • Đây là một chỉ số theo giá và là chỉ báo chính về sức khỏe kinh tế Hoa Kỳ.
  • Dow thường được coi là “thước đo thị trường toàn cầu.”
  • Chỉ số này được so sánh với các chỉ số khác như S&P 500 và NASDAQ.
  • Nhà giao dịch có thể tiếp cận hiệu suất của Dow thông qua CFD và giao dịch chỉ số.

Các thành viên của Dow là ai?

Chỉ số Dow bao gồm 30 công ty đại chúng lớn nhất tại Hoa Kỳ. Các thành phần được lựa chọn bởi các biên tập viên của The Wall Street Journal, đại diện cho các lĩnh vực quan trọng và có ảnh hưởng nhất của nền kinh tế Hoa Kỳ.

Các ví dụ về thành phần của Dow bao gồm Apple, Boeing, Goldman Sachs, Johnson & Johnson, McDonald’s, Microsoft và Walt Disney, mỗi công ty đại diện cho một phân khúc ngành then chốt.

Vì Dow là chỉ số theo trọng số giá, các cổ phiếu có giá thị trường cao hơn sẽ gây ảnh hưởng lớn hơn đến biến động của chỉ số, bất kể quy mô công ty hay vốn hóa thị trường.

Đối với các nhà đầu tư sử dụng một nhà môi giới giao dịch cổ phiếu đáng tin cậy, Dow thường đóng vai trò là thước đo để so sánh hiệu suất danh mục đầu tư và đánh giá mức độ tiếp xúc với cổ phiếu Hoa Kỳ.

Chỉ số Dow được tính toán như thế nào?

Chỉ số Dow được tính toán bằng công thức trung bình theo trọng số giá. Điều này có nghĩa là tổng giá của tất cả 30 thành phần được chia cho một con số được gọi là “Dow Divisor” (Số chia Dow).

 

Dưới đây là phân tích đơn giản về cách thức hoạt động của Dow:

 

  • Giá của tất cả 30 cổ phiếu thành phần được cộng lại với nhau.
  • Tổng số này được chia cho Dow Divisor (một con số được điều chỉnh cho các đợt chia tách hoặc thay đổi).
  • Con số thu được đại diện cho giá trị chỉ số.
  • Chỉ số Dow được cập nhật 15 giây một lần trong giờ giao dịch để phản ánh giá thị trường trực tiếp.

Dow Divisor thay đổi theo thời gian để tính đến các đợt chia tách cổ phiếu, thay thế công ty hoặc các điều chỉnh cấu trúc, đảm bảo tính liên tục trong giá trị của chỉ số. Chỉ số Dow được tính toán lại 15 giây một lần trong giờ giao dịch dựa trên giá giao dịch mới nhất, cung cấp các cập nhật gần như theo thời gian thực cho các nhà đầu tư và nhà giao dịch.

DJIA là một chỉ số dựa trên giá và không được điều chỉnh theo lạm phát, mặc dù nhiều chỉ số thị trường chứng khoán khác thì có. Điều này có nghĩa là giá trị của Dow biến động theo giá cổ phiếu thay vì phản ánh những thay đổi trong giá trị cơ bản của một công ty.

Ngày nay, các nhà giao dịch có thể tiếp cận Dow thông qua các nền tảng ứng dụng giao dịch chỉ số tiên tiến, giúp việc theo dõi các thay đổi của thị trường và thực hiện giao dịch ngay lập tức trở nên dễ dàng hơn.

Sự khác biệt là gì?: Dow so với S&P 500

Dow và S&P 500 là hai trong số các chỉ số chứng khoán Hoa Kỳ được theo dõi rộng rãi nhất. Dow theo dõi 30 công ty vốn hóa lớn, trong khi S&P 500 theo dõi 500 doanh nghiệp lớn đại diện cho khoảng 80% giá trị thị trường Hoa Kỳ.

Dow được tính theo giá, nghĩa là các công ty có giá cổ phiếu cao nhất sẽ có ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu suất của Dow. Ngược lại, S&P 500 được tính theo vốn hóa thị trường, nghĩa là ảnh hưởng của mỗi công ty đối với chỉ số được xác định bởi giá trị thị trường của công ty đó thay vì giá cổ phiếu. Dow phản ánh tâm lý nhà đầu tư đối với các cổ phiếu blue-chip lớn, đa dạng, trong khi S&P 500 được xem là thước đo đáng tin cậy và chính xác hơn về hiệu suất của thị trường chứng khoán. 

Nhiều nhà giao dịch sử dụng CFD trading để đầu cơ vào biến động của cả Dow và S&P 500, cho phép họ kiếm lợi nhuận từ những thay đổi giá mà không cần sở hữu tài sản cơ sở.

Sự khác biệt là gì?: Chỉ số chứng khoán Dow VS NASDAQ

Dow và NASDAQ đều là các chỉ số chứng khoán theo dõi cổ phiếu Hoa Kỳ, nhưng chúng khác biệt đáng kể về thành phần và cách tính trọng số. Dow bao gồm 30 công ty công nghiệp hàng đầu được tính theo giá, trong khi NASDAQ bao gồm hơn 3.000 công ty và được tính theo vốn hóa thị trường.

NASDAQ bao gồm nhiều công ty tập trung vào công nghệ hơn và được xem là thước đo chính xác hơn về hiệu suất của lĩnh vực công nghệ. Là thị trường chứng khoán điện tử lớn nhất thế giới, Nasdaq được theo dõi chặt chẽ để có cái nhìn sâu sắc về các công ty dựa trên đổi mới như Apple, Amazon và NVIDIA.

Để hiểu rõ hơn về xu hướng thị trường, hãy nghiên cứu Cách diễn giải biến động thị trường Dow để nhận biết các mô hình, tâm lý nhà đầu tư và các tín hiệu kinh tế rộng lớn hơn.

Trade with

1

Register

2

Complete KYC

3

Start Trading